Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khởi xướng" (1)

khởi xướng
Tiếng Anh Động từinitiate, propose, launch
Từ vựng của tôi
Ông nói là do Iran khởi xướng.
He said it was initiated by Iran.

swap_horiz Từ liên quan "khởi xướng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khởi xướng" (1)

Ông nói là do Iran khởi xướng.
He said it was initiated by Iran.